Xử lý kỹ thuật số tốc độ cao: Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
Phân tích kênh tín hiệu kép: So sánh đồng thời 2 kênh tín hiệu để tối ưu khả năng phát hiện.
Bù trừ độ nhạy sản phẩm tự động: Tự động điều chỉnh để loại bỏ "hiệu ứng sản phẩm" (Product Effect).
Tự động bù trừ nhiệt độ và Tự động cân bằng (Auto balance): Giúp máy luôn hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường.
Bộ lọc nhiễu kỹ thuật số: Loại bỏ các tác động nhiễu điện từ bên ngoài.
Hệ thống tự chẩn đoán nhiễu: Cảnh báo khi có các yếu tố gây can thiệp vào độ nhạy của máy.
Bộ nhớ lưu trữ: Lên đến 49 loại sản phẩm khác nhau.
Cổng giao tiếp dữ liệu (Tùy chọn): Hỗ trợ cổng RS 232 / 485.
Điều khiển thông qua 3 phím mềm kết hợp màn hình tinh thể lỏng (LCD).
Đèn chỉ thị trạng thái nguồn (POWER) và trạng thái lỗi (ERROR).
Khả năng phát hiện: Dò tìm tin cậy các tạp chất kim loại như Sắt (Fe), Chì (Pb), Nhôm (Al), Đồng (Cu), Thép không gỉ (Inox)...
Kích thước khung dò: 800 mm (Rộng) x 500 mm (Cao).
Cấu trúc: Vỏ nhôm sơn tĩnh điện, đạt tiêu chuẩn IP65 (chống thấm nước).
Độ nhạy (Kiểm tra với mẫu thử):
Fe (Sắt): Ø 1.5 – 2.0 mm.
Nfe (Kim loại phi sắt): 2.5 mm.
SS (Thép không gỉ): 3.0 – 3.5 mm.
Lưu ý: Khả năng dò tìm thực tế phụ thuộc vào trọng lượng, kích thước và nhiệt độ của sản phẩm.
Hãng sản xuất: MESUTRONIC GERATEBAU GMBH (Đức).
Khung cơ khí: Chế tạo bằng thép không gỉ 304 (Inox 304).
Kích thước tổng thể: Dài 3000 mm x Rộng 900 mm.
Chiều cao làm việc: ± 700 mm.
Khổ rộng băng tải: 700 mm.
Loại dây chuyền: Băng tải phẳng PVC, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
Động cơ: 0.2 kW, nguồn điện 220V/1Ph/50Hz.
Cơ chế xử lý lỗi: Khi phát hiện kim loại, băng tải sẽ dừng lại và còi báo động sẽ vang lên.
| Tính năng | Lợi ích vận hành |
| Giao diện 3 phím mềm | Vận hành cực kỳ đơn giản, giảm thiểu lỗi thao tác của công nhân. |
| Công nghệ MT 5.2 | Độ nhạy cực cao ngay cả với các sản phẩm có độ ẩm lớn (sản phẩm ướt). |
| Tiêu chuẩn Đức | Bền bỉ, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm. |